auditory aphasia

auditory aphasia

A patient with auditory aphasia struggles to follow a doctor's spoken instructions.

Định nghĩa

Danh từ: auditory aphasia (chứng mất ngôn ngữ thính giác) một dạng rối loạn ngôn ngữ, trong đó người bệnh gặp khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ nói, mặc dù thính lực của họ hoàn toàn bình thường. Tình trạng này không phải do khiếm thính gây ra, do tổn thươngvùng não chịu trách nhiệm xử lý âm thanh lời nói.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất ngôn ngữ thính giác sau cơn đột quỵ.)
  • (Mặc dù thính lực bình thường, ấy mắc chứng mất ngôn ngữ thính giác không thể theo dõi các cuộc trò chuyện.)
  • (Chứng mất ngôn ngữ thính giác thường cần liệu pháp ngôn ngữ để giúp não học lại cách xử lý các từ được nói ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have auditory aphasia": mắc chứng mất ngôn ngữ thính giác.

    • He has auditory aphasia, which makes it hard for him to understand radio broadcasts. (Anh ấy mắc chứng mất ngôn ngữ thính giác, điều này khiến anh khó hiểu các chương trình phát thanh.)
  • "auditory aphasia due to brain damage": chứng mất ngôn ngữ thính giác do tổn thương não.

    • Auditory aphasia due to brain damage can be temporary or permanent. (Chứng mất ngôn ngữ thính giác do tổn thương não có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphasia (danh từ): chứng mất ngôn ngữ nói chung (bao gồm nhiều dạng khác nhau).

    • Aphasia can affect speaking, writing, or understanding language. (Chứng mất ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến khả năng nói, viết hoặc hiểu ngôn ngữ.)
  • Auditory (tính từ): thuộc về thính giác.

    • She has auditory processing disorder, not hearing loss. ( ấy bị rối loạn xử lý thính giác, không phải mất thính lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Receptive aphasia: chứng mất ngôn ngữ tiếp nhận (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ nói viết).
  • Wernicke's aphasia: chứng mất ngôn ngữ Wernicke (một dạng cụ thể của auditory aphasia, thường liên quan đến tổn thương vùng Wernicke trong não).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này, nhưng có thể dùng: - Struggle with auditory aphasia: vật lộn với chứng mất ngôn ngữ thính giác. - He struggles with auditory aphasia every day. (Anh ấy vật lộn với chứng mất ngôn ngữ thính giác mỗi ngày.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này, nhưng có thể tham khảo: - Lost in translation: hiểu sai hoặc không hiểu (thường dùng trong ngữ cảnh rộng). - For someone with auditory aphasia, every conversation feels lost in translation. (Đối với người mắc chứng mất ngôn ngữ thính giác, mọi cuộc trò chuyện đều như bị hiểu sai.)